TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petiot

/pə.tjo/ giọng máy của trình duyệt

petiot nghĩa là tí teo, tí hon, chú bé con, em bé tí hon.

Nghĩa của petiot

Tính từ

  1. Thân mật Tí teo, tí hon.

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chú bé con, em bé tí hon.

Dạng từ của petiot

Số nhiềupetiots
Giống cáipetiote /pə.tjɔt/
Giống cái số nhiềupetiotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petiot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tiny, teeny, baby, baby-size
  • Danh từ little one

Câu hỏi thường gặp

petiot nghĩa là gì?

petiot (tính từ, danh từ) nghĩa là tí teo, tí hon, chú bé con, em bé tí hon.

petiot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petiot (giọng Pháp chuẩn): /pə.tjo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.