mioche
danh từ cả hai giống
/mjɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
mioche nghĩa là nhóc con.
Nghĩa của mioche
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Nhóc con.
Dạng từ của mioche
| Số nhiều | mioches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kid, nipper; brat
Câu hỏi thường gặp
mioche nghĩa là gì?
mioche (danh từ) nghĩa là nhóc con.
mioche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mioche (giọng Pháp chuẩn): /mjɔʃ/.
mioche là giống đực hay giống cái?
mioche là danh từ cả hai giống.