TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mioche

danh từ cả hai giống
/mjɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

mioche nghĩa là nhóc con.

Nghĩa của mioche

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Nhóc con.

Dạng từ của mioche

Số nhiềumioches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kid, nipper; brat

Câu hỏi thường gặp

mioche nghĩa là gì?

mioche (danh từ) nghĩa là nhóc con.

mioche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mioche (giọng Pháp chuẩn): /mjɔʃ/.

mioche là giống đực hay giống cái?

mioche là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.