TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miocène

danh từ giống đực (m)
/mjɔsɛn/ giọng máy của trình duyệt

miocène nghĩa là thế mioxen, thống mioxen.

Nghĩa của miocène

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Thế mioxen, thống mioxen.

Dạng từ của miocène

Đi với mạo từ: un miocène · le miocène

Số nhiềumiocènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Miocene

Câu hỏi thường gặp

miocène nghĩa là gì?

miocène (danh từ) nghĩa là thế mioxen, thống mioxen.

miocène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miocène (giọng Pháp chuẩn): /mjɔsɛn/.

miocène là giống đực hay giống cái?

miocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.