miocène
danh từ giống đực (m)
/mjɔsɛn/ giọng máy của trình duyệt
miocène nghĩa là thế mioxen, thống mioxen.
Nghĩa của miocène
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Thế mioxen, thống mioxen.
Dạng từ của miocène
Đi với mạo từ: un miocène · le miocène
| Số nhiều | miocènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Miocene
Câu hỏi thường gặp
miocène nghĩa là gì?
miocène (danh từ) nghĩa là thế mioxen, thống mioxen.
miocène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miocène (giọng Pháp chuẩn): /mjɔsɛn/.
miocène là giống đực hay giống cái?
miocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).