TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mir

danh từ giống đực (m)
/miʁ/ giọng máy của trình duyệt

mir nghĩa là công xã mia.

Nghĩa của mir

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Công xã mia (Nga).

Dạng từ của mir

Đi với mạo từ: un mir · le mir

Câu hỏi thường gặp

mir nghĩa là gì?

mir (danh từ) nghĩa là công xã mia.

mir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mir (giọng Pháp chuẩn): /miʁ/.

mir là giống đực hay giống cái?

mir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.