bambin
danh từ giống đực (m)
/bɑ̃.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
bambin nghĩa là chú bé, thằng nhóc.
Nghĩa của bambin
Danh từ · giống đực
- Thân mật Chú bé, thằng nhóc.
Dạng từ của bambin
Đi với mạo từ: un bambin · le bambin
| Số nhiều | bambins |
| Giống cái | bambine |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toddler (young human child)
Câu hỏi thường gặp
bambin nghĩa là gì?
bambin (danh từ) nghĩa là chú bé, thằng nhóc.
bambin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bambin (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.bɛ̃/.
bambin là giống đực hay giống cái?
bambin là danh từ giống đực (dùng với un, le).