TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bambin

danh từ giống đực (m)
/bɑ̃.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bambin nghĩa là chú bé, thằng nhóc.

Nghĩa của bambin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chú bé, thằng nhóc.

Dạng từ của bambin

Đi với mạo từ: un bambin · le bambin

Số nhiềubambins
Giống cáibambine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toddler (young human child)

Câu hỏi thường gặp

bambin nghĩa là gì?

bambin (danh từ) nghĩa là chú bé, thằng nhóc.

bambin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bambin (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.bɛ̃/.

bambin là giống đực hay giống cái?

bambin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.