bambochade
bambochade nghĩa là bức họa cảnh quê, sự ăn chơi, sự nhậu nhẹt.
Nghĩa của bambochade
Danh từ · giống cái
- Bức họa cảnh quê.
- Thân mật Sự ăn chơi, sự nhậu nhẹt.
Dạng từ của bambochade
Đi với mạo từ: une bambochade · la bambochade
| Số nhiều | bambochades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bambocciante (painter or painting)
Câu hỏi thường gặp
bambochade nghĩa là gì?
bambochade (danh từ) nghĩa là bức họa cảnh quê, sự ăn chơi, sự nhậu nhẹt.
bambochade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bambochade (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.bɔ.ʃad/.
bambochade là giống đực hay giống cái?
bambochade là danh từ giống cái (dùng với une, la).