TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bamboche

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃.bɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

bamboche nghĩa là sự chơi trác táng, con rối.

Nghĩa của bamboche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự chơi trác táng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Con rối.

Dạng từ của bamboche

Đi với mạo từ: une bamboche · la bamboche

Số nhiềubamboches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bamboche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large marionette; small person
  • Danh từ feast
  • Danh từ bamboo stalk used to make canes; knotty cane of bamboo
  • Danh từ trick, cheat, deception; joke

Câu hỏi thường gặp

bamboche nghĩa là gì?

bamboche (danh từ) nghĩa là sự chơi trác táng, con rối.

bamboche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bamboche (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.bɔʃ/.

bamboche là giống đực hay giống cái?

bamboche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.