TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ripaille

danh từ giống cái (f)
/ʁi.paj/ giọng máy của trình duyệt

ripaille nghĩa là cuộc chè chén.

Nghĩa của ripaille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cuộc chè chén.
    • Faire ripaillechè chén

Dạng từ của ripaille

Đi với mạo từ: une ripaille · la ripaille

Số nhiềuripailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feast

Câu hỏi thường gặp

ripaille nghĩa là gì?

ripaille (danh từ) nghĩa là cuộc chè chén.

ripaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ripaille (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.paj/.

ripaille là giống đực hay giống cái?

ripaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.