ripaille
danh từ giống cái (f)
/ʁi.paj/ giọng máy của trình duyệt
ripaille nghĩa là cuộc chè chén.
Nghĩa của ripaille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Cuộc chè chén.
- Faire ripaillechè chén
Dạng từ của ripaille
Đi với mạo từ: une ripaille · la ripaille
| Số nhiều | ripailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feast
Câu hỏi thường gặp
ripaille nghĩa là gì?
ripaille (danh từ) nghĩa là cuộc chè chén.
ripaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ripaille (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.paj/.
ripaille là giống đực hay giống cái?
ripaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).