ripage
danh từ giống đực (m)
/ʁipaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ripage nghĩa là sự nạo, sự thả.
Nghĩa của ripage
Danh từ · giống đực
- Sự nạo (bằng cái nạo).
- Ripage d'une pierresự nạo hòn đá
- Hàng hải Sự thả (dây neo...).
- Hàng hải Sự xô (hàng chất trên tàu).
- Đường sắt Sự nắn lại (đường mà không tháo ra).
- Sự trượt (xe, bánh xe).
Dạng từ của ripage
Đi với mạo từ: un ripage · le ripage
Câu hỏi thường gặp
ripage nghĩa là gì?
ripage (danh từ) nghĩa là sự nạo, sự thả.
ripage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ripage (giọng Pháp chuẩn): /ʁipaʒ/.
ripage là giống đực hay giống cái?
ripage là danh từ giống đực (dùng với un, le).