TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ripage

danh từ giống đực (m)
/ʁipaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ripage nghĩa là sự nạo, sự thả.

Nghĩa của ripage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nạo (bằng cái nạo).
    • Ripage d'une pierresự nạo hòn đá
  2. Hàng hải Sự thả (dây neo...).
  3. Hàng hải Sự xô (hàng chất trên tàu).
  4. Đường sắt Sự nắn lại (đường mà không tháo ra).
  5. Sự trượt (xe, bánh xe).

Dạng từ của ripage

Đi với mạo từ: un ripage · le ripage

Câu hỏi thường gặp

ripage nghĩa là gì?

ripage (danh từ) nghĩa là sự nạo, sự thả.

ripage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ripage (giọng Pháp chuẩn): /ʁipaʒ/.

ripage là giống đực hay giống cái?

ripage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.