TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rinçure

danh từ giống cái (f)
/ʁɛ̃.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

rinçure nghĩa là nước rửa bát, nước rửa, rượu tồi, rượu loãng.

Nghĩa của rinçure

Danh từ · giống cái

  1. Nước rửa bát; nước rửa (cốc, chén...).
  2. Thân mật Rượu tồi, rượu loãng.
    • rinçure de tonneaurượu súc thùng

Dạng từ của rinçure

Đi với mạo từ: une rinçure · la rinçure

Số nhiềurinçures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dishwater

Câu hỏi thường gặp

rinçure nghĩa là gì?

rinçure (danh từ) nghĩa là nước rửa bát, nước rửa, rượu tồi, rượu loãng.

rinçure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rinçure (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ̃.syʁ/.

rinçure là giống đực hay giống cái?

rinçure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.