TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marionnette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʁjɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

marionnette nghĩa là con rối, trò múa rối.

Nghĩa của marionnette

Danh từ · giống cái

  1. Con rối.
  2. Số nhiều Trò múa rối.
    • Aimer les marionnettesthích xem trò múa rối
  3. Nghĩa bóng Bù nhìn, con rối.
  4. Hàng hải Ròng rọc chân cột buồm.

Dạng từ của marionnette

Đi với mạo từ: une marionnette · la marionnette

Số nhiềumarionnettes

Họ từ của marionnette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marionette, puppet; puppet (someone who is easily influenced or controlled by another)

Câu hỏi thường gặp

marionnette nghĩa là gì?

marionnette (danh từ) nghĩa là con rối, trò múa rối.

marionnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marionnette (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁjɔ.nɛt/.

marionnette là giống đực hay giống cái?

marionnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.