TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombance

danh từ giống cái (f)
/bɔ̃.bɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

bombance nghĩa là cuộc chè chén.

Nghĩa của bombance

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cuộc chè chén.
    • Faire la bombancechè chén

Dạng từ của bombance

Đi với mạo từ: une bombance · la bombance

Số nhiềubombances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feast

Câu hỏi thường gặp

bombance nghĩa là gì?

bombance (danh từ) nghĩa là cuộc chè chén.

bombance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombance (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.bɑ̃s/.

bombance là giống đực hay giống cái?

bombance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.