TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombarde

danh từ giống cái (f)
/bɔ̃.baʁd/ giọng máy của trình duyệt

bombarde nghĩa là máy bắn đá, trompet cổ.

Nghĩa của bombarde

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Máy bắn đá.
  2. Âm nhạc Trompet cổ.

Dạng từ của bombarde

Đi với mạo từ: une bombarde · la bombarde

Số nhiềubombardes

Họ từ của bombarde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a bassoon-like medieval instrument; a medieval primitive cannon, used chiefly in sieges for throwing heavy stone balls; a rustic beehive made from a hollow trunk

Câu hỏi thường gặp

bombarde nghĩa là gì?

bombarde (danh từ) nghĩa là máy bắn đá, trompet cổ.

bombarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombarde (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.baʁd/.

bombarde là giống đực hay giống cái?

bombarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.