bombarde
danh từ giống cái (f)
/bɔ̃.baʁd/ giọng máy của trình duyệt
bombarde nghĩa là máy bắn đá, trompet cổ.
Nghĩa của bombarde
Danh từ · giống cái
- Sử học Máy bắn đá.
- Âm nhạc Trompet cổ.
Dạng từ của bombarde
Đi với mạo từ: une bombarde · la bombarde
| Số nhiều | bombardes |
Họ từ của bombarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a bassoon-like medieval instrument; a medieval primitive cannon, used chiefly in sieges for throwing heavy stone balls; a rustic beehive made from a hollow trunk
Câu hỏi thường gặp
bombarde nghĩa là gì?
bombarde (danh từ) nghĩa là máy bắn đá, trompet cổ.
bombarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bombarde (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.baʁd/.
bombarde là giống đực hay giống cái?
bombarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).