TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bombardement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.baʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bombardement nghĩa là sự ném bom, sự oanh tạc.

Nghĩa của bombardement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ném bom, sự oanh tạc; sự bắn phá.
    • Bombardement stratégiquesự ném bom chiến lược
    • Bombardement cathodique(vật lý học) sự bắn phá catôt

Dạng từ của bombardement

Đi với mạo từ: un bombardement · le bombardement

Số nhiềubombardements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bombing, bombardment (action of setting off a bomb)

Câu hỏi thường gặp

bombardement nghĩa là gì?

bombardement (danh từ) nghĩa là sự ném bom, sự oanh tạc.

bombardement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bombardement (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.baʁ.də.mɑ̃/.

bombardement là giống đực hay giống cái?

bombardement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.