TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nouba

danh từ giống cái (f)
/nu.ba/ giọng máy của trình duyệt

nouba nghĩa là nhạc nuba.

Nghĩa của nouba

Danh từ · giống cái

  1. Nhạc nuba (của các trung đoàn lính Bắc Phi xưa).
    • faire la nouba(thông tục) chè chén

Dạng từ của nouba

Đi với mạo từ: une nouba · la nouba

Số nhiềunoubas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party, festival

Câu hỏi thường gặp

nouba nghĩa là gì?

nouba (danh từ) nghĩa là nhạc nuba.

nouba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nouba (giọng Pháp chuẩn): /nu.ba/.

nouba là giống đực hay giống cái?

nouba là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.