nouba
danh từ giống cái (f)
/nu.ba/ giọng máy của trình duyệt
nouba nghĩa là nhạc nuba.
Nghĩa của nouba
Danh từ · giống cái
- Nhạc nuba (của các trung đoàn lính Bắc Phi xưa).
- faire la nouba(thông tục) chè chén
Dạng từ của nouba
Đi với mạo từ: une nouba · la nouba
| Số nhiều | noubas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party, festival
Câu hỏi thường gặp
nouba nghĩa là gì?
nouba (danh từ) nghĩa là nhạc nuba.
nouba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nouba (giọng Pháp chuẩn): /nu.ba/.
nouba là giống đực hay giống cái?
nouba là danh từ giống cái (dùng với une, la).