noue
danh từ giống cái (f)
/nu/ giọng máy của trình duyệt
noue nghĩa là đất trũng trồng cỏ, khe mái.
Nghĩa của noue
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Đất trũng trồng cỏ.
- Xây dựng Khe mái.
- Xây dựng Máng xối.
Dạng từ của noue
Đi với mạo từ: une noue · la noue
| Số nhiều | noues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marshy pasture
Câu hỏi thường gặp
noue nghĩa là gì?
noue (danh từ) nghĩa là đất trũng trồng cỏ, khe mái.
noue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noue (giọng Pháp chuẩn): /nu/.
noue là giống đực hay giống cái?
noue là danh từ giống cái (dùng với une, la).