TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nouage

danh từ giống đực (m)
/nwaʒ/ giọng máy của trình duyệt

nouage nghĩa là Sự nối tiếp sợi canh.

Nghĩa của nouage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự nối tiếp sợi canh.

Dạng từ của nouage

Đi với mạo từ: un nouage · le nouage

Số nhiềunouages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knotting

Câu hỏi thường gặp

nouage nghĩa là gì?

nouage (danh từ) nghĩa là Sự nối tiếp sợi canh.

nouage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nouage (giọng Pháp chuẩn): /nwaʒ/.

nouage là giống đực hay giống cái?

nouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.