nouage
danh từ giống đực (m)
/nwaʒ/ giọng máy của trình duyệt
nouage nghĩa là Sự nối tiếp sợi canh.
Nghĩa của nouage
Danh từ · giống đực
- Ngành dệt Sự nối tiếp sợi canh.
Dạng từ của nouage
Đi với mạo từ: un nouage · le nouage
| Số nhiều | nouages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knotting
Câu hỏi thường gặp
nouage nghĩa là gì?
nouage (danh từ) nghĩa là Sự nối tiếp sợi canh.
nouage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nouage (giọng Pháp chuẩn): /nwaʒ/.
nouage là giống đực hay giống cái?
nouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).