notule
danh từ giống cái (f)
/nɔ.tyl/ giọng máy của trình duyệt
notule nghĩa là điều ghi chép nhỏ, tiểu chú.
Nghĩa của notule
Danh từ · giống cái
- Điều ghi chép nhỏ, tiểu chú.
Dạng từ của notule
Đi với mạo từ: une notule · la notule
| Số nhiều | notules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ short note
Câu hỏi thường gặp
notule nghĩa là gì?
notule (danh từ) nghĩa là điều ghi chép nhỏ, tiểu chú.
notule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notule (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.tyl/.
notule là giống đực hay giống cái?
notule là danh từ giống cái (dùng với une, la).