TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balèze

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.lɛz/ giọng máy của trình duyệt

balèze nghĩa là to khoẻ, người to khoẻ.

Nghĩa của balèze

Tính từ

  1. To khoẻ (người).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người to khoẻ.

Dạng từ của balèze

Số nhiềubalèzes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balèze

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hefty; sturdy; strong, powerful; difficult

Câu hỏi thường gặp

balèze nghĩa là gì?

balèze (tính từ, danh từ) nghĩa là to khoẻ, người to khoẻ.

balèze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balèze (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.