TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balèvre

danh từ giống cái (f)
/ba.lɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

balèvre nghĩa là môi dưới, môi vẩu.

Nghĩa của balèvre

Danh từ · giống cái

  1. Môi dưới.
  2. Số nhiều, nghĩa xấu Môi vẩu.
  3. Kiến trúc Mép dư.
    • Abattre les balèvresphạt các mép dư

Dạng từ của balèvre

Đi với mạo từ: une balèvre · la balèvre

Số nhiềubalèvres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower lip; protrusion

Câu hỏi thường gặp

balèvre nghĩa là gì?

balèvre (danh từ) nghĩa là môi dưới, môi vẩu.

balèvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balèvre (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛvʁ/.

balèvre là giống đực hay giống cái?

balèvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.