balèvre
danh từ giống cái (f)
/ba.lɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt
balèvre nghĩa là môi dưới, môi vẩu.
Nghĩa của balèvre
Danh từ · giống cái
- Môi dưới.
- Số nhiều, nghĩa xấu Môi vẩu.
- Kiến trúc Mép dư.
- Abattre les balèvresphạt các mép dư
Dạng từ của balèvre
Đi với mạo từ: une balèvre · la balèvre
| Số nhiều | balèvres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lower lip; protrusion
Câu hỏi thường gặp
balèvre nghĩa là gì?
balèvre (danh từ) nghĩa là môi dưới, môi vẩu.
balèvre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balèvre (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛvʁ/.
balèvre là giống đực hay giống cái?
balèvre là danh từ giống cái (dùng với une, la).