balzane
/bal.zan/ giọng máy của trình duyệt
balzane nghĩa là lang chân, đốm lang chân.
Nghĩa của balzane
Tính từ
- Lang chân (ngựa).
Danh từ · giống cái
- Đốm lang chân (ngựa).
Dạng từ của balzane
| Số nhiều | balzanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white "sock" or similar marking on the foot of a horse
Câu hỏi thường gặp
balzane nghĩa là gì?
balzane (tính từ, danh từ) nghĩa là lang chân, đốm lang chân.
balzane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balzane (giọng Pháp chuẩn): /bal.zan/.