TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balzane

/bal.zan/ giọng máy của trình duyệt

balzane nghĩa là lang chân, đốm lang chân.

Nghĩa của balzane

Tính từ

  1. Lang chân (ngựa).

Danh từ · giống cái

  1. Đốm lang chân (ngựa).

Dạng từ của balzane

Số nhiềubalzanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white "sock" or similar marking on the foot of a horse

Câu hỏi thường gặp

balzane nghĩa là gì?

balzane (tính từ, danh từ) nghĩa là lang chân, đốm lang chân.

balzane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balzane (giọng Pháp chuẩn): /bal.zan/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.