bébé
bébé nghĩa là em bé.
Nghĩa của bébé
Danh từ · giống đực
- Em bé.
- Búp bê hình em bé.
- Từ cũ, nghĩa cũ Ghế bành thấp.
- faire le bébénhư trẻ con
Dạng từ của bébé
Đi với mạo từ: un bébé · le bébé
| Số nhiều | bébés |
Câu ví dụ với bébé
- C'est bien de laisser le bébé pleurer de temps en temps. Thỉnh thoảng để em bé khóc cũng tốt.Tatoeba #236645
- Le bébé dort dans le berceau. Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1219600
- Mon bébé a fait pipi dans sa couche. Con tôi đã tè vào tã của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12949305
- Il dort comme un bébé. Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373844
- Mon bébé veut parler. Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036879
- Tom et Marie ont eu un petit bébé il y a trois semaines. Tom và Mary có em bé cách đây ba tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2748787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby
Câu hỏi thường gặp
bébé nghĩa là gì?
bébé (danh từ) nghĩa là em bé.
bébé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bébé (giọng Pháp chuẩn): /be.be/.
bébé là giống đực hay giống cái?
bébé là danh từ giống đực (dùng với un, le).