TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béatifique

/be.a.ti.fik/ giọng máy của trình duyệt

béatifique nghĩa là ban niềm cực lạc.

Nghĩa của béatifique

Tính từ

  1. Tôn giáo Ban niềm cực lạc.

Dạng từ của béatifique

Số nhiềubéatifiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beatific

Câu hỏi thường gặp

béatifique nghĩa là gì?

béatifique (tính từ) nghĩa là ban niềm cực lạc.

béatifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béatifique (giọng Pháp chuẩn): /be.a.ti.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.