béatifique
/be.a.ti.fik/ giọng máy của trình duyệt
béatifique nghĩa là ban niềm cực lạc.
Nghĩa của béatifique
Tính từ
- Tôn giáo Ban niềm cực lạc.
Dạng từ của béatifique
| Số nhiều | béatifiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beatific
Câu hỏi thường gặp
béatifique nghĩa là gì?
béatifique (tính từ) nghĩa là ban niềm cực lạc.
béatifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béatifique (giọng Pháp chuẩn): /be.a.ti.fik/.