TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bécane

danh từ giống cái (f)
/be.kan/ giọng máy của trình duyệt

bécane nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của bécane

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Xe đạp.

Dạng từ của bécane

Đi với mạo từ: une bécane · la bécane

Số nhiềubécanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bécane

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bike, bicycle; motorbike; 'puter, computer

Câu hỏi thường gặp

bécane nghĩa là gì?

bécane (danh từ) nghĩa là xe đạp.

bécane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bécane (giọng Pháp chuẩn): /be.kan/.

bécane là giống đực hay giống cái?

bécane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.