TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vélo

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ve.lo/ giọng máy của trình duyệt

vélo nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của vélo

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Xe đạp.

Dạng từ của vélo

Đi với mạo từ: un vélo · le vélo

Số nhiềuvélos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vélo

Đồng nghĩa

Họ từ của vélo

Câu ví dụ với vélo

  • Je dois faire réparer mon vélo. Tôi phải đi sửa xe đạp.Tatoeba #181652
  • Je vais au travail à vélo. Tôi đi làm bằng xe đạp.Tatoeba #3638340
  • Jack ne peut pas se permettre d'acheter un nouveau vélo. Jack không đủ tiền để mua một xe đạp mới.Tatoeba #11742
  • Le garçon nia avoir volé le vélo. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333995
  • Je me rends au travail en vélo. Tôi đi làm bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541117
  • Je ne sais pas faire du vélo. Tôi không biết đi xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11242265
  • Je ferai du vélo même s'il pleut. Cho dù trời mưa tôi vẫn sẽ đạp xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12531
  • La voiture a remplacé le vélo. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bike, bicycle, cycle; cycling (the activity of riding bicycles)

Câu hỏi thường gặp

vélo nghĩa là gì?

vélo (danh từ) nghĩa là xe đạp.

vélo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vélo (giọng Pháp chuẩn): /ve.lo/.

vélo là giống đực hay giống cái?

vélo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.