vélo
vélo nghĩa là xe đạp.
Nghĩa của vélo
Danh từ · giống đực
- Thân mật Xe đạp.
Dạng từ của vélo
Đi với mạo từ: un vélo · le vélo
| Số nhiều | vélos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vélo
Đồng nghĩa
Họ từ của vélo
Câu ví dụ với vélo
- Je dois faire réparer mon vélo. Tôi phải đi sửa xe đạp.Tatoeba #181652
- Je vais au travail à vélo. Tôi đi làm bằng xe đạp.Tatoeba #3638340
- Jack ne peut pas se permettre d'acheter un nouveau vélo. Jack không đủ tiền để mua một xe đạp mới.Tatoeba #11742
- Le garçon nia avoir volé le vélo. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333995
- Je me rends au travail en vélo. Tôi đi làm bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #541117
- Je ne sais pas faire du vélo. Tôi không biết đi xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11242265
- Je ferai du vélo même s'il pleut. Cho dù trời mưa tôi vẫn sẽ đạp xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12531
- La voiture a remplacé le vélo. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1602066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bike, bicycle, cycle; cycling (the activity of riding bicycles)
Câu hỏi thường gặp
vélo nghĩa là gì?
vélo (danh từ) nghĩa là xe đạp.
vélo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vélo (giọng Pháp chuẩn): /ve.lo/.
vélo là giống đực hay giống cái?
vélo là danh từ giống đực (dùng với un, le).