TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bicyclette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.si.klɛt/ giọng máy của trình duyệt

bicyclette nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của bicyclette

Danh từ · giống cái

  1. Xe đạp.

Dạng từ của bicyclette

Đi với mạo từ: une bicyclette · la bicyclette

Số nhiềubicyclettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bicyclette

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bicyclette

  • Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.Tatoeba #128307
  • Les bicyclettes roulent à gauche au Japon. Tại Nhật Bản, xe đạp đi bên trái.Tatoeba #129687
  • Je vais au travail à bicyclette. Tôi đi làm bằng xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128173
  • Il n'a pas de bicyclette. Anh ấy không có xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132428
  • La voiture a remplacé la bicyclette. Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3642439
  • À qui est cette bicyclette ? Cái xe đạp này là của ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334508
  • Il n'est pas trop pauvre pour acheter une bicyclette. Anh ấy không nghèo tới mức không mua nổi một chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132425
  • Sa bicyclette est bleue. Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334511

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicycle; bicycle kick

Câu hỏi thường gặp

bicyclette nghĩa là gì?

bicyclette (danh từ) nghĩa là xe đạp.

bicyclette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicyclette (giọng Pháp chuẩn): /bi.si.klɛt/.

bicyclette là giống đực hay giống cái?

bicyclette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.