TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bicéphale

/bi.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

bicéphale nghĩa là có hai đầu.

Nghĩa của bicéphale

Tính từ

  1. Có hai đầu.
    • ministère bicéphalebộ có hai người lãnh đạo

Dạng từ của bicéphale

Số nhiềubicéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bicephalous

Câu hỏi thường gặp

bicéphale nghĩa là gì?

bicéphale (tính từ) nghĩa là có hai đầu.

bicéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicéphale (giọng Pháp chuẩn): /bi.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.