TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biculturalisme

danh từ giống đực (m)
/bi.kyl.ty.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

biculturalisme nghĩa là văn hóa song trùng.

Nghĩa của biculturalisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn hóa song trùng.

Dạng từ của biculturalisme

Đi với mạo từ: un biculturalisme · le biculturalisme

Số nhiềubiculturalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biculturalism

Câu hỏi thường gặp

biculturalisme nghĩa là gì?

biculturalisme (danh từ) nghĩa là văn hóa song trùng.

biculturalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biculturalisme (giọng Pháp chuẩn): /bi.kyl.ty.ʁa.lism/.

biculturalisme là giống đực hay giống cái?

biculturalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.