bicot
danh từ giống đực (m)
/bi.ko/ giọng máy của trình duyệt
bicot nghĩa là con dê con.
Nghĩa của bicot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Con dê con.
Dạng từ của bicot
Đi với mạo từ: un bicot · le bicot
| Số nhiều | bicots |
| Giống cái | bicotte |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wog (north-African or middle-eastern person); a person of North African descent
- Danh từ kid (young goat)
Câu hỏi thường gặp
bicot nghĩa là gì?
bicot (danh từ) nghĩa là con dê con.
bicot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bicot (giọng Pháp chuẩn): /bi.ko/.
bicot là giống đực hay giống cái?
bicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).