TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bécard

danh từ giống đực (m)
/be.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bécard nghĩa là cá hồi mõm khoằm.

Nghĩa của bécard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá hồi mõm khoằm.

Dạng từ của bécard

Đi với mạo từ: un bécard · le bécard

Số nhiềubécards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pike (fish)

Câu hỏi thường gặp

bécard nghĩa là gì?

bécard (danh từ) nghĩa là cá hồi mõm khoằm.

bécard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bécard (giọng Pháp chuẩn): /be.kaʁ/.

bécard là giống đực hay giống cái?

bécard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.