TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bécarre

danh từ giống đực (m)
/be.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bécarre nghĩa là dấu hoàn.

Nghĩa của bécarre

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Dấu hoàn.

Dạng từ của bécarre

Đi với mạo từ: un bécarre · le bécarre

Số nhiềubécarres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural
  • Tính từ natural

Câu hỏi thường gặp

bécarre nghĩa là gì?

bécarre (danh từ) nghĩa là dấu hoàn.

bécarre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bécarre (giọng Pháp chuẩn): /be.kaʁ/.

bécarre là giống đực hay giống cái?

bécarre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.