bécasse
danh từ giống cái (f)
/be.kas/ giọng máy của trình duyệt
bécasse nghĩa là chim dẻ gà.
Nghĩa của bécasse
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim dẻ gà.
- Nghĩa bóng Người đàn bà khờ khạo.
Dạng từ của bécasse
Đi với mạo từ: une bécasse · la bécasse
| Số nhiều | bécasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woodcock (any of several wading birds in the genus Scolopax, of the family Scolopacidae, characterised by a long slender bill and cryptic brown and blackish plumage)
Câu hỏi thường gặp
bécasse nghĩa là gì?
bécasse (danh từ) nghĩa là chim dẻ gà.
bécasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bécasse (giọng Pháp chuẩn): /be.kas/.
bécasse là giống đực hay giống cái?
bécasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).