TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bécasse

danh từ giống cái (f)
/be.kas/ giọng máy của trình duyệt

bécasse nghĩa là chim dẻ gà.

Nghĩa của bécasse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim dẻ gà.
  2. Nghĩa bóng Người đàn bà khờ khạo.

Dạng từ của bécasse

Đi với mạo từ: une bécasse · la bécasse

Số nhiềubécasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woodcock (any of several wading birds in the genus Scolopax, of the family Scolopacidae, characterised by a long slender bill and cryptic brown and blackish plumage)

Câu hỏi thường gặp

bécasse nghĩa là gì?

bécasse (danh từ) nghĩa là chim dẻ gà.

bécasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bécasse (giọng Pháp chuẩn): /be.kas/.

bécasse là giống đực hay giống cái?

bécasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.