marmot
danh từ giống đực (m)
/maʁ.mo/ giọng máy của trình duyệt
marmot nghĩa là cậu bé, tượng nhỏ kỳ dị.
Nghĩa của marmot
Danh từ · giống đực
- Thân mật Cậu bé.
- Từ cũ, nghĩa cũ Tượng nhỏ kỳ dị.
- croquer le marmotđợi chán chê
Dạng từ của marmot
Đi với mạo từ: un marmot · le marmot
| Số nhiều | marmots |
| Giống cái | marmotte |
Họ từ của marmot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an architectural grotesque, especially a door knocker; kid, brat
Câu hỏi thường gặp
marmot nghĩa là gì?
marmot (danh từ) nghĩa là cậu bé, tượng nhỏ kỳ dị.
marmot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marmot (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mo/.
marmot là giống đực hay giống cái?
marmot là danh từ giống đực (dùng với un, le).