TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmoréen

/maʁ.mɔ.ʁe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

marmoréen nghĩa là lạnh như đá.

Nghĩa của marmoréen

Tính từ

  1. Như đá hoa.
    • Blancheur marmoréennemàu trắng như đá hoa
  2. Nghĩa bóng Lạnh như đá.
    • Un cœur marmoréentrái tim lạnh như đá

Dạng từ của marmoréen

Số nhiềumarmoréens
Giống cáimarmoréenne /maʁ.mɔ.ʁe.ɛn/
Giống cái số nhiềumarmoréennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ marmoreal

Câu hỏi thường gặp

marmoréen nghĩa là gì?

marmoréen (tính từ) nghĩa là lạnh như đá.

marmoréen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmoréen (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mɔ.ʁe.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.