TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmaille

danh từ giống cái (f)
/maʁ.maj/ giọng máy của trình duyệt

marmaille nghĩa là lũ trẻ con, bọn nhóc.

Nghĩa của marmaille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Lũ trẻ con, bọn nhóc.

Dạng từ của marmaille

Đi với mạo từ: une marmaille · la marmaille

Số nhiềumarmailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rabble of kids

Câu hỏi thường gặp

marmaille nghĩa là gì?

marmaille (danh từ) nghĩa là lũ trẻ con, bọn nhóc.

marmaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmaille (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.maj/.

marmaille là giống đực hay giống cái?

marmaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.