marmaille
danh từ giống cái (f)
/maʁ.maj/ giọng máy của trình duyệt
marmaille nghĩa là lũ trẻ con, bọn nhóc.
Nghĩa của marmaille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Lũ trẻ con, bọn nhóc.
Dạng từ của marmaille
Đi với mạo từ: une marmaille · la marmaille
| Số nhiều | marmailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabble of kids
Câu hỏi thường gặp
marmaille nghĩa là gì?
marmaille (danh từ) nghĩa là lũ trẻ con, bọn nhóc.
marmaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marmaille (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.maj/.
marmaille là giống đực hay giống cái?
marmaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).