TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmelade

danh từ giống cái (f)
/maʁ.mə.lad/ giọng máy của trình duyệt

marmelade nghĩa là mứt quả nghiền.

Nghĩa của marmelade

Danh từ · giống cái

  1. Mứt quả nghiền.
    • Marmelade de pommemứt táo nghiền

Dạng từ của marmelade

Đi với mạo từ: une marmelade · la marmelade

Số nhiềumarmelades

Cụm từ, thành ngữ với marmelade

  • en marmelade — nát nhừ
    • Viande en marmeladethịt nấu nát nhừ
    • Avoir la figure en marmeladebị thương nát mặt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marmalade

Câu hỏi thường gặp

marmelade nghĩa là gì?

marmelade (danh từ) nghĩa là mứt quả nghiền.

marmelade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmelade (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mə.lad/.

marmelade là giống đực hay giống cái?

marmelade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.