marmelade
danh từ giống cái (f)
/maʁ.mə.lad/ giọng máy của trình duyệt
marmelade nghĩa là mứt quả nghiền.
Nghĩa của marmelade
Danh từ · giống cái
- Mứt quả nghiền.
- Marmelade de pommemứt táo nghiền
Dạng từ của marmelade
Đi với mạo từ: une marmelade · la marmelade
| Số nhiều | marmelades |
Cụm từ, thành ngữ với marmelade
- en marmelade — nát nhừ
- Viande en marmeladethịt nấu nát nhừ
- Avoir la figure en marmeladebị thương nát mặt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marmalade
Câu hỏi thường gặp
marmelade nghĩa là gì?
marmelade (danh từ) nghĩa là mứt quả nghiền.
marmelade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marmelade (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mə.lad/.
marmelade là giống đực hay giống cái?
marmelade là danh từ giống cái (dùng với une, la).