menuet
danh từ giống đực (m)
/mə.nɥɛ/ giọng máy của trình duyệt
menuet nghĩa là mơnuet.
Nghĩa của menuet
Danh từ · giống đực
- Mơnuet (điệu nhảy, điệu nhạc).
Dạng từ của menuet
Đi với mạo từ: un menuet · le menuet
| Số nhiều | menuets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minuet
Câu hỏi thường gặp
menuet nghĩa là gì?
menuet (danh từ) nghĩa là mơnuet.
menuet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menuet (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɥɛ/.
menuet là giống đực hay giống cái?
menuet là danh từ giống đực (dùng với un, le).