TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menuet

danh từ giống đực (m)
/mə.nɥɛ/ giọng máy của trình duyệt

menuet nghĩa là mơnuet.

Nghĩa của menuet

Danh từ · giống đực

  1. Mơnuet (điệu nhảy, điệu nhạc).

Dạng từ của menuet

Đi với mạo từ: un menuet · le menuet

Số nhiềumenuets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minuet

Câu hỏi thường gặp

menuet nghĩa là gì?

menuet (danh từ) nghĩa là mơnuet.

menuet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menuet (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɥɛ/.

menuet là giống đực hay giống cái?

menuet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.