menuise
danh từ giống cái (f)
/mə.nɥiz/ giọng máy của trình duyệt
menuise nghĩa là đạn ghém, củi vụn.
Nghĩa của menuise
Danh từ · giống cái
- Đạn ghém.
- Củi vụn.
Dạng từ của menuise
Đi với mạo từ: une menuise · la menuise
| Số nhiều | menuises |
Họ từ của menuise
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sprat; fry; smallwood (wood too small to be used in carpentry, instead burned or used for charcoal); dust shot, rat shot, snake shot, mustard seed (very small lead shot)
Câu hỏi thường gặp
menuise nghĩa là gì?
menuise (danh từ) nghĩa là đạn ghém, củi vụn.
menuise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menuise (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɥiz/.
menuise là giống đực hay giống cái?
menuise là danh từ giống cái (dùng với une, la).