TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menuise

danh từ giống cái (f)
/mə.nɥiz/ giọng máy của trình duyệt

menuise nghĩa là đạn ghém, củi vụn.

Nghĩa của menuise

Danh từ · giống cái

  1. Đạn ghém.
  2. Củi vụn.

Dạng từ của menuise

Đi với mạo từ: une menuise · la menuise

Số nhiềumenuises

Họ từ của menuise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprat; fry; smallwood (wood too small to be used in carpentry, instead burned or used for charcoal); dust shot, rat shot, snake shot, mustard seed (very small lead shot)

Câu hỏi thường gặp

menuise nghĩa là gì?

menuise (danh từ) nghĩa là đạn ghém, củi vụn.

menuise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menuise (giọng Pháp chuẩn): /mə.nɥiz/.

menuise là giống đực hay giống cái?

menuise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.