TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menu

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mə.ny/ giọng máy của trình duyệt

menu nghĩa là thực đơn.

Nghĩa của menu

Danh từ · giống đực

  1. Thực đơn.

Dạng từ của menu

Đi với mạo từ: un menu · le menu

Số nhiềumenus
Giống cáimenue
Giống cái số nhiềumenues

Họ từ của menu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slim, small, fine; minor, trifling
  • Danh từ detailed list; menu; a set meal on a menu

Câu hỏi thường gặp

menu nghĩa là gì?

menu (danh từ) nghĩa là thực đơn.

menu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của menu (giọng Pháp chuẩn): /mə.ny/.

menu là giống đực hay giống cái?

menu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.