menu
/mə.ny/ giọng máy của trình duyệt
menu nghĩa là thực đơn.
Nghĩa của menu
Danh từ · giống đực
- Thực đơn.
Dạng từ của menu
Đi với mạo từ: un menu · le menu
| Số nhiều | menus |
| Giống cái | menue |
| Giống cái số nhiều | menues |
Họ từ của menu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slim, small, fine; minor, trifling
- Danh từ detailed list; menu; a set meal on a menu
Câu hỏi thường gặp
menu nghĩa là gì?
menu (danh từ) nghĩa là thực đơn.
menu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của menu (giọng Pháp chuẩn): /mə.ny/.
menu là giống đực hay giống cái?
menu là danh từ giống đực (dùng với un, le).