TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mentor

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɑ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

mentor nghĩa là quân sư.

Nghĩa của mentor

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Quân sư.
  2. Sinh vật học, sinh lý học Mento.

Dạng từ của mentor

Đi với mạo từ: un mentor · le mentor

Số nhiềumentors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mentor, guide

Câu hỏi thường gặp

mentor nghĩa là gì?

mentor (danh từ) nghĩa là quân sư.

mentor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mentor (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tɔʁ/.

mentor là giống đực hay giống cái?

mentor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.