petit déjeuner
petit déjeuner nghĩa là bữa sáng.
Nghĩa của petit déjeuner
Danh từ · giống đực
- Bữa sáng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Mayuko mange du pain pour le petit déjeuner.Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng.
- Le petit déjeuner est-il inclus ?Có kèm bữa sáng không?
Dạng từ của petit déjeuner
Đi với mạo từ: un petit déjeuner · le petit déjeuner
| Số nhiều | petits déjeuners |
Câu ví dụ với petit déjeuner
- Je viens juste de finir mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong.Tatoeba #7039
- Je viens de manger mon petit déjeuner. Tôi vừa ăn sáng xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413832
- Mayuko mange du pain pour le petit déjeuner. Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13477
- Je n'ai pas encore pris le petit déjeuner. Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1511028
- Le petit déjeuner est-il inclus ? Có kèm bữa sáng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399295
- Je n'ai pas pris de petit déjeuner ce matin. Sáng nay tôi không ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1967993
- Tom a mangé les restes de pizza au petit déjeuner. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486450
- Je prends toujours du café et du pain grillé pour le petit déjeuner. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3363749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakfast (morning meal); a small or light breakfast
Câu hỏi thường gặp
petit déjeuner nghĩa là gì?
petit déjeuner (danh từ) nghĩa là bữa sáng.
petit déjeuner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petit déjeuner (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti de.ʒœ.ne/.
petit déjeuner là giống đực hay giống cái?
petit déjeuner là danh từ giống đực (dùng với un, le).