TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incurablement

/ɛ̃.ky.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incurablement nghĩa là không chữa được.

Nghĩa của incurablement

Phó từ

  1. Không chữa (khỏi) được.
    • Incurablement maladeốm không chữa khỏi được
    • Incurablement paresseuxlười không chữa được, lười không sửa được
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incurably

Câu hỏi thường gặp

incurablement nghĩa là gì?

incurablement (phó từ) nghĩa là không chữa được.

incurablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incurablement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ky.ʁa.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.