TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incursion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incursion nghĩa là sự đột nhập.

Nghĩa của incursion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đột nhập.
    • Les incursions de pillardsnhững sự đột nhập của tụi cướp phá
  2. Sự xuất hiện bất thình lình.
    • L'incursion du directeur dans la salle de classesự xuất hiện bất thình lình của hiệu trưởng vào lớp học
  3. Nghĩa bóng Sự tham gia nhất thời.
    • Savant atomiste qui fait une incursion dans le domaine de l'artnhà bác học nguyên tử tham gia nhất thời vào lĩnh vực nghệ thuật

Dạng từ của incursion

Đi với mạo từ: une incursion · l'incursion

Số nhiềuincursions

Họ từ của incursion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incursion; foray; excursion

Câu hỏi thường gặp

incursion nghĩa là gì?

incursion (danh từ) nghĩa là sự đột nhập.

incursion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incursion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyʁ.sjɔ̃/.

incursion là giống đực hay giống cái?

incursion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.