incursion
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
incursion nghĩa là sự đột nhập.
Nghĩa của incursion
Danh từ · giống cái
- Sự đột nhập.
- Les incursions de pillardsnhững sự đột nhập của tụi cướp phá
- Sự xuất hiện bất thình lình.
- L'incursion du directeur dans la salle de classesự xuất hiện bất thình lình của hiệu trưởng vào lớp học
- Nghĩa bóng Sự tham gia nhất thời.
- Savant atomiste qui fait une incursion dans le domaine de l'artnhà bác học nguyên tử tham gia nhất thời vào lĩnh vực nghệ thuật
Dạng từ của incursion
Đi với mạo từ: une incursion · l'incursion
| Số nhiều | incursions |
Họ từ của incursion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incursion; foray; excursion
Câu hỏi thường gặp
incursion nghĩa là gì?
incursion (danh từ) nghĩa là sự đột nhập.
incursion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incursion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyʁ.sjɔ̃/.
incursion là giống đực hay giống cái?
incursion là danh từ giống cái (dùng với une, la).