incurvation
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
incurvation nghĩa là sự uốn cong, sự cong.
Nghĩa của incurvation
Danh từ · giống cái
- Sự uốn cong.
- Sự cong.
Dạng từ của incurvation
Đi với mạo từ: une incurvation · l'incurvation
| Số nhiều | incurvations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incurvation
Câu hỏi thường gặp
incurvation nghĩa là gì?
incurvation (danh từ) nghĩa là sự uốn cong, sự cong.
incurvation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incurvation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/.
incurvation là giống đực hay giống cái?
incurvation là danh từ giống cái (dùng với une, la).