TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incurvation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incurvation nghĩa là sự uốn cong, sự cong.

Nghĩa của incurvation

Danh từ · giống cái

  1. Sự uốn cong.
  2. Sự cong.

Dạng từ của incurvation

Đi với mạo từ: une incurvation · l'incurvation

Số nhiềuincurvations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incurvation

Câu hỏi thường gặp

incurvation nghĩa là gì?

incurvation (danh từ) nghĩa là sự uốn cong, sự cong.

incurvation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incurvation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kyʁ.va.sjɔ̃/.

incurvation là giống đực hay giống cái?

incurvation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.