indatable
giọng máy của trình duyệt
indatable nghĩa là Không định được ngày tháng.
Nghĩa của indatable
Tính từ
- Không định được ngày tháng.
- Document indatabletư liệu không định được ngày tháng
Dạng từ của indatable
| Số nhiều | indatables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undatable
Câu hỏi thường gặp
indatable nghĩa là gì?
indatable (tính từ) nghĩa là Không định được ngày tháng.