TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indatable

giọng máy của trình duyệt

indatable nghĩa là Không định được ngày tháng.

Nghĩa của indatable

Tính từ

  1. Không định được ngày tháng.
    • Document indatabletư liệu không định được ngày tháng

Dạng từ của indatable

Số nhiềuindatables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undatable

Câu hỏi thường gặp

indatable nghĩa là gì?

indatable (tính từ) nghĩa là Không định được ngày tháng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.