TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encourir

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ku.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

encourir nghĩa là chịu, chuốc lấy.

Nghĩa của encourir

Ngoại động từ

  1. Văn học Chịu, chuốc lấy.
    • Encourir la hainechuốc lấy sự căm ghét

Chia động từ encourir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: encouruHiện tại phân từ: encourant

Hiện tại présent

  • j'encours
  • tu encours
  • il/elle encourt
  • nous encourons
  • vous encourez
  • ils/elles encourent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai encouru
  • tu as encouru
  • il/elle a encouru
  • nous avons encouru
  • vous avez encouru
  • ils/elles ont encouru

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'encourais
  • tu encourais
  • il/elle encourait
  • nous encourions
  • vous encouriez
  • ils/elles encouraient

Tương lai đơn futur simple

  • j'encourrai
  • tu encourras
  • il/elle encourra
  • nous encourrons
  • vous encourrez
  • ils/elles encourront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'encourrais
  • tu encourrais
  • il/elle encourrait
  • nous encourrions
  • vous encourriez
  • ils/elles encourraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'encoure
  • que tu encoures
  • qu'il/elle encoure
  • que nous encourions
  • que vous encouriez
  • qu'ils/elles encourent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'encourus
  • tu encourus
  • il/elle encourut
  • nous encourûmes
  • vous encourûtes
  • ils/elles encoururent

Mệnh lệnh impératif

  • encours (tu)
  • encourons (nous)
  • encourez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của encourir

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to incur (to expose oneself to something inconvenient); to run [the risk], to bring upon (something unfavourable)

Câu hỏi thường gặp

encourir nghĩa là gì?

encourir (ngoại động từ) nghĩa là chịu, chuốc lấy.

encourir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encourir (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ku.ʁiʁ/.

Chia động từ encourir ở thì hiện tại thế nào?

j'encours, tu encours, il/elle encourt, nous encourons, vous encourez, ils/elles encourent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.