curieux
curieux nghĩa là ham biết, tò mò, thóc mách, người tò mò.
Nghĩa của curieux
Tính từ
- Ham biết.
- Esprit curieuxtính ham biết
- Tò mò, thóc mách.
- Un enfant trop curieuxđứa trẻ quá tò mò
- Lý thú; lạ lùng.
- Par une curieuse coïncidencedo một sự trùng hợp lạ lùng
- Từ cũ, nghĩa cũ Thích thu thập.
- Curieux de tableauxthích thu thập tranh
- Từ cũ, nghĩa cũ Chăm chú đến.
- Curieux de propretéchăm chú đến sự sạch sẽ
- Từ cũ, nghĩa cũ Kỹ lưỡng, cẩn thận.
- Soin curieuxsự chăm nom kỹ lưỡng
Danh từ · cả hai giống
- Người tò mò, người thóc mách.
- Điều lý thú, điều lạ lùng.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Thẩm phán; cảnh sát.
Dạng từ của curieux
| Số nhiều | curieuse |
| Giống cái | curieuse /ky.ʁjøz/ |
| Giống cái số nhiều | curieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curieux
Trái nghĩa
Họ từ của curieux
Câu ví dụ với curieux
- « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. » "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #3323
- Il est curieux de tout. Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401024
- Je suis très curieux. Tôi rất tò mò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441215
- Comme c'est curieux ! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927919
- Je suis curieux. Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ curious, inquisitive, intrigued, wondering; possessing curiosity; curious, unusual, interesting, quaint; inducing curiosity
- Danh từ rubbernecker
Câu hỏi thường gặp
curieux nghĩa là gì?
curieux (tính từ, danh từ) nghĩa là ham biết, tò mò, thóc mách, người tò mò.
curieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curieux (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjø/.