TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ky.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

curieux nghĩa là ham biết, tò mò, thóc mách, người tò mò.

Nghĩa của curieux

Tính từ

  1. Ham biết.
    • Esprit curieuxtính ham biết
  2. Tò mò, thóc mách.
    • Un enfant trop curieuxđứa trẻ quá tò mò
  3. Lý thú; lạ lùng.
    • Par une curieuse coïncidencedo một sự trùng hợp lạ lùng
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Thích thu thập.
    • Curieux de tableauxthích thu thập tranh
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Chăm chú đến.
    • Curieux de propretéchăm chú đến sự sạch sẽ
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Kỹ lưỡng, cẩn thận.
    • Soin curieuxsự chăm nom kỹ lưỡng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tò mò, người thóc mách.
  2. Điều lý thú, điều lạ lùng.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Thẩm phán; cảnh sát.

Dạng từ của curieux

Số nhiềucurieuse
Giống cáicurieuse /ky.ʁjøz/
Giống cái số nhiềucurieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với curieux

Trái nghĩa

Họ từ của curieux

Câu ví dụ với curieux

  • « Qu'est-ce qu'il se passe dans la grotte ? Je suis curieux. » « Je n'en ai aucune idée. » "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #3323
  • Il est curieux de tout. Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401024
  • Je suis très curieux. Tôi rất tò mò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1441215
  • Comme c'est curieux ! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927919
  • Je suis curieux. Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ curious, inquisitive, intrigued, wondering; possessing curiosity; curious, unusual, interesting, quaint; inducing curiosity
  • Danh từ rubbernecker

Câu hỏi thường gặp

curieux nghĩa là gì?

curieux (tính từ, danh từ) nghĩa là ham biết, tò mò, thóc mách, người tò mò.

curieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curieux (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.