TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curieusement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

curieusement nghĩa là lý thú, lạ lùng, tò mò.

Nghĩa của curieusement

Phó từ

  1. Lý thú; lạ lùng.
    • Être curieusement vêtuăn mặc lạ lùng
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tò mò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ curiously (in a bizarre fashion); curiously (in a curious fashion)

Câu hỏi thường gặp

curieusement nghĩa là gì?

curieusement (phó từ) nghĩa là lý thú, lạ lùng, tò mò.

curieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curieusement (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.