curieusement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ky.ʁjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
curieusement nghĩa là lý thú, lạ lùng, tò mò.
Nghĩa của curieusement
Phó từ
- Lý thú; lạ lùng.
- Être curieusement vêtuăn mặc lạ lùng
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tò mò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ curiously (in a bizarre fashion); curiously (in a curious fashion)
Câu hỏi thường gặp
curieusement nghĩa là gì?
curieusement (phó từ) nghĩa là lý thú, lạ lùng, tò mò.
curieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curieusement (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁjøz.mɑ̃/.