TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curiethérapie

danh từ giống cái (f)
/ky.ʁi.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

curiethérapie nghĩa là Liệu pháp nucleit phóng xạ.

Nghĩa của curiethérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp nucleit phóng xạ.

Dạng từ của curiethérapie

Đi với mạo từ: une curiethérapie · la curiethérapie

Số nhiềucuriethérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curietherapy, brachytherapy

Câu hỏi thường gặp

curiethérapie nghĩa là gì?

curiethérapie (danh từ) nghĩa là Liệu pháp nucleit phóng xạ.

curiethérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curiethérapie (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁi.te.ʁa.pi/.

curiethérapie là giống đực hay giống cái?

curiethérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.