curiethérapie
curiethérapie nghĩa là Liệu pháp nucleit phóng xạ.
Nghĩa của curiethérapie
Danh từ · giống cái
- Y học Liệu pháp nucleit phóng xạ.
Dạng từ của curiethérapie
Đi với mạo từ: une curiethérapie · la curiethérapie
| Số nhiều | curiethérapies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curietherapy, brachytherapy
Câu hỏi thường gặp
curiethérapie nghĩa là gì?
curiethérapie (danh từ) nghĩa là Liệu pháp nucleit phóng xạ.
curiethérapie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curiethérapie (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁi.te.ʁa.pi/.
curiethérapie là giống đực hay giống cái?
curiethérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).