TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curie

danh từ giống cái (f)
/ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

curie nghĩa là triều chính tòa thánh.

Nghĩa của curie

Danh từ · giống cái

  1. Triều chính Tòa thánh.
  2. Sử học Curi (đơn vị phân chia thị tộc La mã).
  3. Sử học Viện nguyên lão.
  4. Vật lý học Curi (đơn vị phóng xạ).

Dạng từ của curie

Đi với mạo từ: une curie · la curie

Số nhiềucuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curia (all meanings)
  • Danh từ curie

Câu hỏi thường gặp

curie nghĩa là gì?

curie (danh từ) nghĩa là triều chính tòa thánh.

curie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curie (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁi/.

curie là giống đực hay giống cái?

curie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.