curie
danh từ giống cái (f)
/ky.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
curie nghĩa là triều chính tòa thánh.
Nghĩa của curie
Danh từ · giống cái
- Triều chính Tòa thánh.
- Sử học Curi (đơn vị phân chia thị tộc La mã).
- Sử học Viện nguyên lão.
- Vật lý học Curi (đơn vị phóng xạ).
Dạng từ của curie
Đi với mạo từ: une curie · la curie
| Số nhiều | curies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curia (all meanings)
- Danh từ curie
Câu hỏi thường gặp
curie nghĩa là gì?
curie (danh từ) nghĩa là triều chính tòa thánh.
curie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curie (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁi/.
curie là giống đực hay giống cái?
curie là danh từ giống cái (dùng với une, la).